nhăn nhó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhăn mặt lại, có vẻ mếu, biểu lộ sự khó chịu, đau đớn hoặc bất bình: Hành động làm cho khuôn mặt co lại, thường ở phần miệng, mũi và trán, để thể hiện một cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ nhăn nhó vì không muốn uống thuốc đắng.
- Ông ấy nhăn nhó khi nghe thấy tin xấu.
- Cô ấy nhăn nhó cả ngày vì cái răng đau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặt mày nhăn nhó": dùng để nhấn mạnh biểu cảm khó chịu, bực bội rõ rệt trên khuôn mặt.
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy về nhà với bộ mặt mày nhăn nhó.
- "nhăn nhó phản đối": thể hiện sự không đồng tình một cách không lời thông qua nét mặt.
- Cậu bé nhăn nhó phản đối khi mẹ bắt đi ngủ sớm.
Biến thể và từ gần giằng
- Nhăn (động từ): co lại, làm thành nếp (thường dùng cho mặt, trán, vải).
- Nhăn trán suy nghĩ.
- Vải bị nhăn.
- Nhăn nhở (động từ): cười toe toét, nhe răng ra cười một cách vô tư, thường mang sắc thái tích cực hơn "nhăn nhó".
- Nó cứ nhăn nhở mãi khi được khen.
- Cau có (động từ/tính từ): nhíu mày, tỏ vẻ giận dữ, khó chịu, thường nghiêm trọng hơn "nhăn nhó".
- Anh ta bước vào với vẻ mặt cau có.
Từ đồng nghĩa
- Nhíu mặt: hành động co cơ mặt lại, thường thể hiện sự khó chịu, đau đớn hoặc suy tư.
- Chau mày: nhíu phần lông mày lại, biểu thị sự lo lắng, suy nghĩ hoặc bực tức.
Thành ngữ liên quan
- Mặt nhăn như khỉ ăn ớt: thành ngữ ví von khuôn mặt nhăn nhó, nhăn nheo một cách quá mức.
- Nghe xong câu chuyện, bà ấy mặt nhăn như khỉ ăn ớt.
- tt. (Mặt) nhăn lại, hơi mếu, vẻ đau khổ, hoặc bất bình: Mặt lúc nào cũng nhăn nhó.